Mút Xốp Không Gian - 09/09/2026 - 1430
Mút Xốp Mềm Là Gì? Các Loại Phổ Biến Và Cách Chọn Theo Ứng Dụng
Mút xốp mềm là gì?
Mút xốp mềm là nhóm vật liệu foam có khả năng đàn hồi, dễ nén và tạo cảm giác êm khi sử dụng.
Trong ngành nội thất, dòng được sử dụng phổ biến nhất là PU Foam mềm – một loại polyurethane foam có cấu trúc tế bào linh hoạt, có thể sản xuất với nhiều mức tỷ trọng, độ cứng và độ dày khác nhau.
Mút xốp mềm thường được sử dụng trong:
- sofa;
- ghế bọc nệm;
- nệm;
- đầu giường;
- nội thất;
- đóng gói;
- chèn bảo vệ sản phẩm;
- các chi tiết cần độ êm hoặc đàn hồi.
Tuy nhiên, “mút mềm” không phải là một thông số kỹ thuật cố định.
Hai loại mút có cùng tỷ trọng vẫn có thể cho cảm giác mềm – cứng khác nhau.
Vì vậy, khi chọn mút xốp mềm cần xem xét đồng thời:
tỷ trọng + độ cứng + độ dày + vị trí sử dụng + tần suất sử dụng.
Mút PU mềm là gì?
Mút PU mềm là một dạng Polyurethane Foam dạng mềm, thường được sản xuất thành khối lớn rồi cắt thành:
- tấm;
- thanh;
- cuộn;
- miếng;
- chi tiết theo kích thước.
PU Foam mềm có ưu điểm:
- trọng lượng nhẹ;
- đàn hồi;
- dễ gia công;
- dễ cắt;
- dễ bọc;
- có nhiều tỷ trọng;
- có nhiều độ cứng;
- phù hợp nhiều ứng dụng.
Đây là lý do mút PU mềm được sử dụng rất rộng trong ngành sofa và nội thất.
Mút xốp mềm có những loại nào?
Có thể phân loại mút mềm theo nhiều cách.
1. Phân loại theo tỷ trọng
Trong thực tế có thể gặp các dòng:
- D15;
- D18;
- D20;
- D23;
- D25;
- D28;
- D30;
- D35;
- D40.
Trong đó, nhóm D15–D25 thường xuất hiện nhiều trong các ứng dụng cần cảm giác mềm hoặc không chịu tải quá lớn.
Tuy nhiên cần lưu ý:
Density không đồng nghĩa với độ mềm.
Ví dụ D25 không phải lúc nào cũng mềm hơn D30.
Độ mềm – cứng còn phụ thuộc vào công thức sản xuất và thông số độ cứng của từng dòng.
2. Phân loại theo độ cứng
Mút mềm có thể được chia thành:
- rất mềm;
- mềm;
- mềm vừa;
- trung bình;
- cứng vừa.
Trong thực tế, cùng một density có thể có nhiều cấp độ cứng khác nhau.
Ví dụ:
D25 mềm và D25 cứng vẫn cùng thuộc nhóm tỷ trọng D25 nhưng cảm giác sử dụng khác nhau đáng kể.
3. Phân loại theo hình dạng
Mút mềm có thể được cung cấp dưới dạng:
- mút khối;
- mút tấm;
- mút cuộn;
- mút thanh;
- mút cắt theo kích thước;
- mút gia công theo mẫu.
Mỗi dạng phù hợp với một quy trình sản xuất khác nhau.
Mút tấm mềm là gì?
Mút tấm mềm là mút PU được cắt từ khối lớn thành các tấm có độ dày xác định.
Các độ dày thường được sử dụng như:
- 1 cm;
- 2 cm;
- 3 cm;
- 5 cm;
- 10 cm;
- hoặc theo yêu cầu.
Mút tấm mềm thường dùng cho:
- bọc ghế;
- lót ghế;
- đệm;
- đầu giường;
- bọc nội thất;
- đóng gói;
- chèn bảo vệ.
Ưu điểm của mút tấm là dễ sử dụng và thuận tiện cho các xưởng cần cắt tiếp thành nhiều chi tiết nhỏ.
Mút cuộn mềm là gì?
Mút cuộn là dạng mút có độ dày tương đối mỏng, được sản xuất hoặc gia công thành dạng cuộn.
Ưu điểm:
- dễ vận chuyển;
- thuận tiện cắt liên tục;
- phù hợp sản xuất số lượng lớn;
- tiết kiệm thời gian gia công.
Mút cuộn thường được sử dụng trong:
- may đệm;
- lót sản phẩm;
- bọc nội thất;
- đóng gói;
- sản xuất các chi tiết mềm.
Mút xốp mềm dùng để làm gì?
1. Làm sofa
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.
Mút mềm có thể được dùng ở:
- tựa lưng;
- lớp tạo êm;
- tay ghế;
- lớp phủ trên nệm ngồi;
- các chi tiết trang trí.
Không phải vị trí nào trên sofa cũng nên sử dụng mút quá mềm.
Phần ngồi chịu tải lớn thường cần cân bằng giữa:
- độ êm;
- độ cứng;
- density;
- độ dày;
- khả năng giữ form.
2. Làm nệm và đệm
Mút mềm có thể sử dụng cho:
- nệm ghế;
- đệm ngồi;
- đệm nằm;
- đệm trang trí.
Đối với nệm, cần đặc biệt chú ý đến:
- độ dày;
- tải trọng;
- thời gian sử dụng;
- mức độ mềm mong muốn.
Mút quá mềm có thể tạo cảm giác êm ban đầu nhưng không phù hợp với một số vị trí chịu tải lâu.
3. Làm tựa lưng
Tựa lưng thường là vị trí rất phù hợp với mút mềm.
Lý do:
- chịu tải thấp hơn phần ngồi;
- cần độ êm;
- cần đàn hồi;
- dễ tạo hình.
Có thể kết hợp mút mềm với:
- bông;
- vải;
- da;
- các lớp mút khác.
4. Bọc đầu giường
Mút mềm thường được dùng trong:
- đầu giường bọc nệm;
- vách trang trí;
- tấm ốp mềm;
- nội thất khách sạn.
Ưu điểm:
- dễ tạo hình;
- dễ bọc;
- tạo cảm giác êm;
- tăng tính thẩm mỹ.
5. Làm ghế ăn và ghế gỗ
Mút được cắt thành tấm nhỏ theo kích thước mặt ghế.
Có thể sử dụng cho:
- ghế ăn;
- ghế cafe;
- ghế nhà hàng;
- ghế gỗ;
- ghế trang trí.
Độ cứng nên lựa chọn theo:
- độ dày của mút;
- thời gian ngồi;
- tải trọng;
- kết cấu mặt ghế.
6. Đóng gói và bảo vệ sản phẩm
Mút xốp mềm còn được sử dụng để:
- chèn hàng;
- lót sản phẩm;
- bảo vệ bề mặt;
- giảm va đập;
- ngăn trầy xước.
Nhóm này thường phù hợp với:
- linh kiện;
- đồ nội thất;
- thiết bị;
- hàng dễ trầy xước;
- sản phẩm cần lớp đệm mềm.
Cách chọn mút xốp mềm theo tỷ trọng
Tỷ trọng là một trong những thông số quan trọng.
Có thể hiểu đơn giản:
- density thấp: lượng vật liệu trên cùng thể tích thấp hơn;
- density cao: lượng vật liệu trên cùng thể tích cao hơn.
Ví dụ:
- D18;
- D20;
- D23;
- D25.
Mỗi loại phù hợp với từng nhu cầu khác nhau.
Tuy nhiên, không nên chọn chỉ dựa vào density.
Cần kết hợp với độ cứng.
Cách chọn mút mềm theo độ cứng
Nếu cần cảm giác:
Rất êm
Có thể ưu tiên dòng mềm hơn.
Phù hợp với:
- tựa lưng;
- lớp phủ;
- chi tiết trang trí.
Êm nhưng vẫn giữ form
Nên chọn mức mềm vừa hoặc trung bình.
Phù hợp với:
- ghế;
- sofa;
- đệm.
Cần chắc hơn
Có thể chọn:
- density cao hơn;
- hoặc cùng density nhưng độ cứng cao hơn.
Không nên chỉ tăng density nếu mục tiêu đơn thuần là tăng độ cứng.
Cách chọn mút mềm theo độ dày
Độ dày ảnh hưởng lớn đến cảm giác sử dụng.
Mút 1–2 cm
Thường dùng cho:
- lót;
- bọc;
- tạo lớp mềm mỏng;
- bảo vệ bề mặt.
Mút 3–5 cm
Phù hợp với:
- ghế;
- đệm mỏng;
- đầu giường;
- lớp phủ sofa.
Mút 10 cm trở lên
Thường dùng cho:
- nệm;
- ghế ngồi;
- sofa;
- các chi tiết cần độ êm lớn hơn.
Cùng một loại mút nhưng khi tăng độ dày, cảm giác sử dụng có thể thay đổi đáng kể.
Mút mềm có dùng làm nệm ngồi sofa được không?
Có thể.
Tuy nhiên, với phần ngồi, không nên chọn loại quá mềm nếu:
- ghế sử dụng thường xuyên;
- chịu tải lớn;
- cần giữ form;
- dùng cho môi trường thương mại.
Trong nhiều thiết kế, nệm ngồi được cấu tạo theo nhiều lớp.
Ví dụ:
- lớp dưới chắc hơn;
- lớp giữa chịu lực;
- lớp trên mềm hơn.
Cách phối này thường hiệu quả hơn việc dùng một loại mút mềm xuyên suốt toàn bộ nệm.
Mút mềm có nhanh xẹp không?
Không thể kết luận chỉ bằng cảm giác mềm.
Khả năng duy trì tính chất phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- density;
- chất lượng sản xuất;
- công thức;
- độ cứng;
- tải trọng;
- tần suất sử dụng;
- độ dày;
- môi trường sử dụng.
Một loại mút mềm có density phù hợp và chất lượng tốt vẫn có thể đáp ứng tốt nếu dùng đúng vị trí.
Mút mềm D18, D20, D23 và D25 khác nhau thế nào?
Có thể hiểu cơ bản:
| Loại | Tỷ trọng danh nghĩa | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| D18 | ~18 kg/m³ | Lót, bọc, ứng dụng nhẹ |
| D20 | ~20 kg/m³ | Ghế, đệm nhẹ, nội thất |
| D23 | ~23 kg/m³ | Ghế, sofa, đệm |
| D25 | ~25 kg/m³ | Sofa, ghế, nội thất |
Bảng trên chỉ có tính tham khảo.
Không nên sử dụng nó để kết luận rằng D25 chắc chắn cứng hơn D18 hoặc D20.
Muốn chọn đúng cần biết thêm độ cứng của từng dòng.
Mút xốp mềm và mút cứng khác nhau thế nào?
Sự khác biệt chính nằm ở cảm giác khi chịu nén.
Mút mềm
- dễ nén;
- êm;
- phù hợp tựa lưng, lớp phủ, lót.
Mút cứng
- khó nén hơn;
- giữ form tốt hơn;
- phù hợp một số vị trí chịu tải hoặc tạo hình.
Trong thực tế sản xuất sofa, hai loại thường được phối hợp với nhau.
Khi nào nên dùng mút mềm?
Mút mềm phù hợp khi cần:
- độ êm;
- đàn hồi;
- dễ tạo hình;
- lớp đệm trung gian;
- bề mặt mềm;
- lớp bảo vệ.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- tựa lưng sofa;
- tay ghế;
- đầu giường;
- ghế bọc;
- đệm nhẹ;
- đóng gói bảo vệ.
Khi nào không nên chọn mút quá mềm?
Không nên ưu tiên mút quá mềm nếu:
- chịu tải lớn;
- sử dụng liên tục;
- cần giữ form cao;
- cần độ chắc;
- dùng làm phần chịu lực chính.
Trong các trường hợp này nên cân nhắc:
- mút density cao hơn;
- mút có độ cứng cao hơn;
- hoặc cấu trúc nhiều lớp.
Cách đặt mút mềm theo kích thước
Khi đặt mút theo yêu cầu, nên cung cấp thông tin theo cấu trúc:
Rộng × Dài × Cao × Số lượng
Ví dụ:
500 × 600 × 50 mm × 100 tấm
Ngoài ra cần ghi:
- density;
- độ cứng;
- yêu cầu cắt;
- mục đích sử dụng.
Việc cung cấp đầy đủ thông số giúp:
- giảm sai sót;
- báo giá nhanh hơn;
- tối ưu cách cắt;
- giảm hao hụt;
- thuận tiện sản xuất.
Những sai lầm thường gặp khi mua mút xốp mềm
1. Chỉ nói “mút mềm”
Đây là yêu cầu quá chung chung.
Nên xác định thêm:
- density;
- độ cứng;
- độ dày;
- kích thước.
2. Nghĩ mút mềm là density thấp
Không hoàn toàn đúng.
Density và độ cứng là hai thông số khác nhau.
3. Chọn mút chỉ theo giá
Mút giá thấp nhưng không phù hợp ứng dụng có thể làm tăng:
- hao hụt;
- chi phí thay thế;
- chi phí bảo hành;
- thời gian sản xuất.
4. Dùng một loại mút cho mọi vị trí
Tựa lưng, nệm ngồi và tay ghế có yêu cầu khác nhau.
Nên chọn mút theo đúng vị trí.
5. Không quan tâm độ dày
Một loại mút mềm dày 2 cm và 10 cm sẽ cho cảm giác sử dụng rất khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Mút xốp mềm có phải PU Foam không?
Trong ngành sofa và nội thất, phần lớn mút mềm phổ biến là PU Foam mềm. Tuy nhiên “foam” là khái niệm rộng hơn và có nhiều loại vật liệu khác nhau.
Mút mềm có làm sofa được không?
Có. Mút mềm thường dùng cho tựa lưng, tay ghế, lớp phủ và một số cấu trúc nệm sofa.
Mút mềm D25 có tốt không?
D25 có thể phù hợp với nhiều ứng dụng, nhưng cần xem thêm độ cứng, độ dày và vị trí sử dụng.
Mút mềm có cắt theo kích thước được không?
Có. Mút có thể cắt thành tấm, thanh hoặc chi tiết theo kích thước yêu cầu.
Mút mềm dùng làm nệm có được không?
Có thể, nhưng cần chọn density và độ cứng phù hợp với tải trọng và mục đích sử dụng.
Kết luận
Mút xốp mềm là nhóm vật liệu có tính đàn hồi và độ êm cao, được sử dụng rộng rãi trong sofa, ghế, nệm, nội thất và đóng gói.
Khi lựa chọn, không nên chỉ hỏi “mút mềm hay cứng”, mà cần xác định đầy đủ:
Density + Độ cứng + Độ dày + Kích thước + Ứng dụng.
Với từng vị trí khác nhau như:
- tựa lưng;
- nệm ngồi;
- tay ghế;
- đầu giường;
- lớp lót;
- đóng gói;
loại mút phù hợp cũng sẽ khác nhau.
Việc chọn đúng ngay từ đầu giúp tăng hiệu quả sử dụng, giảm hao hụt vật liệu và kiểm soát chi phí tốt hơn trong quá trình sản xuất.
MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Nhà cung cấp sỉ mút PU và gia công theo yêu cầu cho doanh nghiệp
Cung cấp mút xốp mềm phục vụ ngành sofa, nội thất và sản xuất: mút sofa, mút chống cháy, mút ngoài trời, mút tái chế, mút tấm, mút cuộn và các dòng mút theo yêu cầu. Nhận cắt mút theo kích thước, độ dày, tỷ trọng và yêu cầu gia công thực tế.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group – Đơn vị cung cấp sỉ mút xốp sofa, PU Foam và vật liệu ngành sofa tại TP.HCM.
📌 Mã số thuế:
3702795377
📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📍 Google Maps:
🗺️ Khu vực phục vụ:
Toàn bộ TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh Đông Nam Bộ
🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline:
📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá:
📧 Email:
🌐 Website:
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ
✔ Chuyên cung cấp sỉ mút xốp, PU Foam, mút chống cháy, mút sofa, mút ngoài trời, mút ép và vật liệu ngành nội thất theo yêu cầu.
✔ Nhận cắt mút theo kích thước, tỷ trọng, định hình theo mẫu và yêu cầu sử dụng thực tế.
✔ Hỗ trợ khách hàng cá nhân, xưởng sofa, công trình nội thất và doanh nghiệp sản xuất.
✔ Nhận đơn hàng số lượng lớn, gia công và cung ứng dài hạn. Tối ưu chi phí cho khách hàng B2B.
✔ Phục vụ doanh nghiệp tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh và các khu vực lân cận.
✔ Hỗ trợ gửi hàng đi các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.
Liên hệ để được tư vấn kỹ thuật, giải pháp vật liệu và báo giá phù hợp theo nhu cầu sử dụng.








